Neuropeptide AF (hNPAF), Con người

Neuropeptide AF (hNPAF), Con người

Neuropeptide AF (hNPAF), Con người

Neuropeptide AF (hNPAF), Con người

Neuropeptide AF (hNPAF), Human là một loại peptide thần kinh có chứa 18 axit amin có nguồn gốc từ tiền chất của con người, được cung cấp dưới dạng bột đông khô với độ tinh khiết HPLC ≥95% và hàm lượng nội độc tố thấp. Peptide cấp độ nghiên cứu này đóng vai trò là phối tử nội sinh mạnh và chọn lọc cho thụ thể NPFF2 (GPR74), được thiết kế để nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu FF/AF của peptide thần kinh trong điều chế cơn đau, tăng cảm giác đau do opioid, điều hòa tim mạch và hành vi ăn uống. Nó cung cấp một công cụ tiêu chuẩn hóa cho các thử nghiệm liên kết với thụ thể, nghiên cứu chức năng ở cả hai trong ống nghiệm trong cơ thể sống các mô hình, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu về sinh học thần kinh của cơn đau và các chức năng tự trị.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mục
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
Neuropeptide AF (hNPAF), Con người
SỐ CAS
/
Vẻ bề ngoài
Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt
Công thức phân tử
C90H132N26O25
Trọng lượng phân tử
 1978.21g/mol 
Độ tinh khiết (RP-HPLC)
≥ 95.0%
độ hòa tan

Hòa tan trong nước, axit axetic loãng (ví dụ: 0,1% v/v) hoặc dung dịch muối đệm phốt phát (PBS). Trước tiên, nên hòa tan trong một lượng nhỏ axit axetic 0,1% hoặc nước vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc 0,1–1,0 mg/mL.

nội độc tố< 1,0 EU/mg
Hoạt động sinh học
Neuropeptide AF ở người (hNPAF) là phối tử nội sinh cho thụ thể NPFF2 (còn được gọi là GPR74 hoặc OT7T022). Nó liên quan đến việc điều chỉnh nhận thức về cơn đau (đặc biệt là chứng tăng cảm giác đau do opioid), chức năng tim mạch và lượng thức ăn ăn vào. Hoạt tính sinh học thường được xác nhận bằng các xét nghiệm liên kết với thụ thể (cạnh tranh với NPFF được dán nhãn phóng xạ) hoặc các xét nghiệm chức năng đo lường sự ức chế adenylate cyclase hoặc huy động canxi trong các tế bào biểu hiện NPFF2.
Điều kiện bảo quản
Bột đông khô: Bảo quản ở nhiệt độ -20°C hoặc thấp hơn, tránh ánh sáng để ổn định lâu dài.
Dung dịch đã hoàn nguyên: Chia nhỏ và bảo quản ở nhiệt độ ≤ –20°C; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Để kéo dài độ ổn định, bảo quản ở -80°C.
Vị trí chứng khoán
Chứng khoán ở Mỹ
MOQ
1g


1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Neuropeptide AF phát huy tác dụng sinh học bằng cách liên kết với ái lực và tính chọn lọc cao với thụ thể NPFF2 kết hợp với protein G, chủ yếu kết hợp với protein Gi/o để ức chế adenylate cyclase và giảm nồng độ cAMP nội bào. Dòng thác tín hiệu này điều chỉnh các tác nhân tác động ở hạ lưu bao gồm các kênh kali và huy động canxi, dẫn đến thay đổi tính dễ bị kích thích của tế bào thần kinh và giải phóng chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Cấu trúc được bảo tồn của peptide và sự gắn kết ở đầu C là rất quan trọng để nhận biết thụ thể, dẫn đến các phản ứng sinh lý như điều chế chứng tăng cảm giác đau do opioid gây ra, điều hòa trương lực tim mạch và ức chế sự thèm ăn thông qua các mạch thần kinh cụ thể.


2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM

Peptide hNPAF này được chỉ định dành riêng cho các ứng dụng nghiên cứu tập trung vào con đường truyền tín hiệu FF/AF của peptide thần kinh ở người. Nó được sử dụng trong các thử nghiệm liên kết với thụ thể NPFF2, các nghiên cứu chức năng đo lường sự ức chế cAMP và huy động canxi, nghiên cứu nhận thức về cơn đau (đặc biệt là các mô hình tăng cảm giác đau do opioid), điều tra sinh lý tim mạch và nghiên cứu hành vi ăn uống. Sản phẩm này đóng vai trò là chất chủ vận tham chiếu để xác nhận biểu hiện thụ thể NPFF2, sàng lọc chất đối kháng thụ thể và nghiên cứu vai trò của hệ thống NPFF/AF trong quản lý cơn đau, điều hòa tự chủ và rối loạn chuyển hóa. Nó không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc sử dụng lâm sàng ở người hoặc động vật.


3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM

Là thuốc thử nghiên cứu, Neuropeptide AF (hNPAF), Human chưa được xác lập về hiệu quả lâm sàng hoặc hồ sơ an toàn cho các ứng dụng điều trị. Peptide chưa trải qua thử nghiệm lâm sàng, phê duyệt theo quy định hoặc đánh giá an toàn cho bất kỳ chỉ định y tế nào. Mặc dù nó góp phần vào sự hiểu biết cơ bản về sinh học NPFF/AF và có thể đưa ra các chiến lược điều trị nhắm vào các thụ thể NPFF2 để kiểm soát cơn đau, dung nạp opioid hoặc rối loạn tim mạch, tiện ích của nó vẫn chỉ giới hạn trong nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Bất kỳ bản dịch lâm sàng nào cũng sẽ yêu cầu phát triển các tác nhân trị liệu hoàn toàn khác biệt với thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng toàn diện.


4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN

Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển 
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế

Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.