Neuropeptide Y (2-36), amit, lợn CAS NO.102961-52-4

Neuropeptide Y (2-36), amit, lợn CAS NO.102961-52-4

Neuropeptide Y (2-36), amit, lợn CAS NO.102961-52-4

Neuropeptide Y (2-36), amit, lợn CAS NO.102961-52-4

Neuropeptide Y (2-36), amide, porcine là một đoạn NPY bị cắt ngắn ở đầu N của NPY lợn (dư lượng 2-36) với amid hóa ở đầu C, được cung cấp dưới dạng bột đông khô với độ tinh khiết HPLC ≥95% và hàm lượng nội độc tố thấp. Peptide cấp độ nghiên cứu này vẫn giữ được ái lực cao với thụ thể NPY nhưng thể hiện tính chọn lọc của thụ thể bị thay đổi so với NPY có chiều dài đầy đủ, đặc biệt ưu tiên các phân nhóm Y₂ và Y₅. Nó phục vụ như một công cụ có giá trị để phân tích tín hiệu đặc hiệu của phân nhóm thụ thể NPY, nghiên cứu ức chế trước synap và dược lý so sánh của các mảnh NPY trong điều chỉnh sự thèm ăn, lo lắng và nghiên cứu chức năng tự trị.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mục
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
Neuropeptide Y (2-36), amit, lợn
SỐ CAS
102961-52-4
Vẻ bề ngoài
Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt
Công thức phân tử
 C181H278N54O55
Trọng lượng phân tử
 4090.6g/mol 
Độ tinh khiết (RP-HPLC)
≥ 95.0%
độ hòa tan

Hòa tan trong nước, axit axetic loãng (ví dụ 0,1 % v/v) hoặc dung dịch muối đệm phốt phát (PBS). Để có kết quả tốt nhất, trước tiên hãy hòa tan trong một thể tích nhỏ axit axetic 0,1% hoặc nước vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc 0,1–1,0 mg/mL, sau đó pha loãng bằng dung dịch đệm khảo nghiệm.

nội độc tố< 1,0 EU/mg
Hoạt động sinh học
Peptide này tương ứng với dạng NPY bị cắt cụt ở đầu N của lợn (dư lượng 2-36). Nó vẫn giữ được ái lực cao với các thụ thể NPY (chủ yếu là các phân nhóm Y₂, Y₅ và Y₁) và thể hiện hoạt động chủ vận mạnh, đặc biệt là ở các thụ thể Y₂ liên quan đến ức chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh trước synap. Hoạt tính sinh học có thể được xác nhận trong các xét nghiệm gắn kết với thụ thể (ví dụ: cạnh tranh với NPY được đánh dấu phóng xạ) hoặc các xét nghiệm chức năng đo lường sự ức chế cAMP trong các tế bào biểu hiện thụ thể Y
Điều kiện bảo quản
Bột đông khô: Bảo quản ở nhiệt độ -20°C hoặc thấp hơn, tránh ánh sáng để ổn định lâu dài.
Dung dịch đã hoàn nguyên: Chia nhỏ dịch và bảo quản ở -20°C; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Để kéo dài độ ổn định, bảo quản ở -80°C.
Vị trí chứng khoán
Chứng khoán ở Mỹ
MOQ
1g


1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Neuropeptide Y (2-36) hoạt động như một chất chủ vận thụ thể NPY mạnh với khả năng liên kết ưu tiên với thụ thể Y₂ và Y₅ so với thụ thể Y₁ do không có dư lượng Tyr¹ đầu N. Khi liên kết với thụ thể, nó kết hợp với protein Gi/o để ức chế adenylate cyclase, giảm nồng độ cAMP nội bào và điều chỉnh hoạt động của kênh kali và canxi. Dòng tín hiệu này dẫn đến ức chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh (đặc biệt là noradrenaline và GABA) trước synap, làm giảm tính dễ bị kích thích của tế bào thần kinh và các tác động sinh lý đối với hành vi ăn uống, phản ứng giống như lo lắng và điều hòa tim mạch, cung cấp một công cụ chọn lọc để nghiên cứu các con đường qua trung gian Y₂/Y₅.


2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM

Đoạn NPY của lợn này được chỉ định dành riêng cho các ứng dụng nghiên cứu tập trung vào các nghiên cứu về tính chọn lọc của phân nhóm thụ thể NPY và điều chế tiền synap. Nó được sử dụng trong các thử nghiệm liên kết thụ thể chọn lọc Y₂/Y₅, các nghiên cứu chức năng đo lường sự ức chế cAMP và giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, nghiên cứu hành vi thèm ăn và ăn uống, nhấn mạnh vào các tác động qua trung gian Y₂, mô hình phản ứng lo âu và căng thẳng cũng như điều tra hệ thần kinh tự trị. Sản phẩm này đóng vai trò là chất chủ vận tham chiếu để xác nhận biểu hiện thụ thể Y₂/Y₅, sàng lọc các chất đối kháng chọn lọc dưới phân nhóm và nghiên cứu vai trò khác biệt của các phân nhóm thụ thể NPY trong bệnh béo phì, rối loạn lo âu và điều hòa tim mạch. Nó không dành cho mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc sử dụng lâm sàng.


3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM

Là một thuốc thử nghiên cứu, Neuropeptide Y (2-36), amide, lợn chưa được xác lập về hiệu quả lâm sàng hoặc hồ sơ an toàn cho các ứng dụng điều trị. Peptide chưa trải qua thử nghiệm lâm sàng, phê duyệt theo quy định hoặc đánh giá an toàn cho bất kỳ chỉ định y tế nào. Mặc dù nó góp phần vào sự hiểu biết cơ bản về sinh học thụ thể Y₂/Y₅ và có thể cung cấp thông tin cho sự phát triển của các tác nhân trị liệu trong tương lai nhắm vào các thụ thể này để điều trị bệnh béo phì, lo âu hoặc bệnh tim mạch, tiện ích của nó vẫn chỉ giới hạn trong nghiên cứu tiền lâm sàng. Bất kỳ bản dịch lâm sàng nào cũng sẽ yêu cầu phát triển các tác nhân trị liệu hoàn toàn khác biệt với thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng toàn diện.


4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN

Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển 
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế

Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.