THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Neuropeptide Y (lợn) |
| SỐ CAS | 82785-45-3 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C190H287N55O57 |
| Trình tự axit amin | H‑Tyr‑Pro‑Ser‑Lys‑Pro‑Asp‑Asn‑Pro‑Gly‑Glu‑Asp‑Ala‑Pro‑Ala‑Glu‑Asp‑Leu‑Ala‑ Arg‑Tyr‑Tyr‑Ser‑Ala‑Leu‑Arg‑His‑Tyr‑Ile‑Asn‑Leu‑Ile‑Thr‑Arg‑Gln‑Arg‑Tyr‑NH₂ (lợn NPY 1‑36, amid hóa ở đầu C) |
| Trọng lượng phân tử | 4253.7g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95,0% (có thể tùy chỉnh thành ≥98,0%) |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, axit axetic loãng hoặc PBS (pH 7,0‑7,4) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Neuropeptide mạnh mẽ và giải lo âu; chất chủ vận của thụ thể Y₁, Y₂, Y₄, Y₅; liên quan đến việc điều chỉnh sự thèm ăn, lo lắng, điều hòa tim mạch và nhịp sinh học. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C, tránh ánh sáng và ẩm. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
Neuropeptide Y (heo) liên kết với các phân nhóm thụ thể Y cụ thể (Y1, Y2, Y4, Y5) trong hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, điều chỉnh các tầng tín hiệu nội bào ảnh hưởng đến việc giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, cân bằng nội môi năng lượng và các phản ứng sinh lý liên quan đến căng thẳng.
Peptide này chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng về béo phì, rối loạn chuyển hóa, lo lắng và điều hòa tim mạch. Nó cũng được sử dụng trong các thử nghiệm phát hiện thuốc nhắm vào các thụ thể Y của peptide thần kinh và trong các mô hình nghiên cứu hành vi ăn uống, chức năng thần kinh nội tiết và khả năng thích ứng với căng thẳng.
Dữ liệu tiền lâm sàng chứng minh rằng Neuropeptide Y (lợn) điều chỉnh hiệu quả lượng thức ăn ăn vào, thay đổi các thông số trao đổi chất và ảnh hưởng đến các hành vi liên quan đến căng thẳng ở mô hình động vật. Những phát hiện này hỗ trợ tiện ích của nó như một công cụ nghiên cứu để xác nhận các con đường của thụ thể Y và khám phá các chiến lược điều trị tiềm năng đối với các tình trạng trao đổi chất và tâm thần kinh.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.