THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Peptit RF-amit, Drosophila |
| SỐ CAS | / |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C58H86N16O15 |
| Trọng lượng phân tử | 1247.43g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS hoặc axit axetic loãng. Nên hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm vô trùng để chuẩn bị dung dịch gốc cho các xét nghiệm sinh học. |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg (Điển hình cho peptide cấp nghiên cứu) |
| Hoạt động sinh học | Peptide RF-amide, Drosophila là một peptide thần kinh hoạt động như một phối tử cho các thụ thể kết hợp G-protein (GPCR) trong Drosophila melanogaster. Nó liên quan đến việc điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau như hành vi kiếm ăn, sinh sản và nhịp sinh học. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn. Để bảo quản lâu dài, hãy giữ khô ở -20°C. Sau khi pha, chia nhỏ và bảo quản ở -20°C để tránh chu kỳ đóng băng-rã đông lặp đi lặp lại. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Peptide phát huy tác dụng sinh học bằng cách liên kết với các thụ thể kết hợp protein G (GPCR) cụ thể trong hệ thần kinh côn trùng, chẳng hạn như các thụ thể được mã hóa bởi các gen như CG5811 và CG10823. Sự tương tác này điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu nội bào, dẫn đến điều chỉnh tính dễ bị kích thích của tế bào thần kinh và giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh khác, từ đó ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý như nhịp tim và nhu động ruột.
Sản phẩm này được chỉ định sử dụng trong các ứng dụng nghiên cứu liên quan đến nghiên cứu về thần kinh nội tiết côn trùng, đặc biệt để nghiên cứu vai trò của peptide RF-amide trong việc kiểm soát việc cho ăn, sinh sản và phản ứng căng thẳng ở côn trùng. Drosophila các mô hình. Nó phục vụ như một công cụ quan trọng cho các thử nghiệm chức năng, nghiên cứu liên kết với thụ thể và các thí nghiệm hành vi trong côn trùng học và sinh lý học so sánh.
Là thuốc thử cấp độ nghiên cứu, peptide RF-amide, Drosophila, không nhằm mục đích sử dụng chẩn đoán hoặc điều trị ở người hoặc động vật. Hiệu quả của nó được chứng minh trong các cơ sở nghiên cứu tiền lâm sàng, trong đó nó đã được chứng minh là điều chỉnh hiệu quả hoạt động thần kinh và phản ứng sinh lý trong mô hình côn trùng, cung cấp những hiểu biết có giá trị về bảo tồn tiến hóa của hệ thống tín hiệu peptide thần kinh.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.