Protein Kinase C (19-31) CAS NO.121545-65-1-vi

Protein Kinase C (19-31) CAS NO.121545-65-1-vi

Protein Kinase C (19-31) CAS NO.121545-65-1-vi

Protein Kinase C (19-31) CAS NO.121545-65-1-vi

Protein Kinase C (19-31) là chất ức chế peptide 13 axit amin tổng hợp, còn được gọi là PKC(19-31) hoặc chất ức chế giả cơ chất PKC. Với trình tự RFARKGALRQKNV , nó tương ứng với miền điều hòa giả cơ chất của các đồng dạng Protein Kinase C (cPKC) thông thường (α, β, γ). Peptide này bắt chước trình tự nhận biết cơ chất của PKC nhưng chứa dư lượng alanine (A) thay vì serine/threonine có thể phosphoryl hóa, cho phép nó liên kết với vị trí xúc tác với ái lực cao mà không bị phosphoryl hóa. Được cung cấp dưới dạng bột đông khô có độ tinh khiết cao (>95%), nó đóng vai trò như một chất ức chế chọn lọc đồng dạng, thấm qua tế bào và mạnh cho các nghiên cứu cơ học về con đường truyền tín hiệu PKC.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mặt hàng
Thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm
Protein kinase C (vị trí 19–31)
Số đăng ký CAS
121545-65-1
Vẻ ngoài
Bột được đông khô, màu trắng hoặc gần trắng
Công thức phân tử
C67H118N26O16
Trọng lượng phân tử
1543.84g/mol 
Độ tinh khiết (phương pháp RP-HPLC)
≥ 95.0%
Độ hòa tan

Tan được trong nước, 0,1% TFA hoặc DMSO (với nồng độ tối đa 20 mg/mL)

Nội độc tố≤1,0 EU/mg
Hoạt tính sinh học
 Đóng vai trò là chất nền đặc hiệu cho Protein Kinase C; có thể được sử dụng để đo hoạt tính của PKC trong các phép thử liên quan đến enzyme này, đồng thời giúp xác định tính đặc hiệu của kháng thể
Điều kiện bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ -20°C; có thể giữ được độ ổn định trong vòng 24 tháng nếu được sấy khô. Tránh các chu kỳ đóng băng và tan băng lặp đi lặp lại.
Vị trí lưu trữ hàng tồn kho
Cổ phiếu tại Hoa Kỳ
Số lượng đặt hàng tối thiểu
1g


1. Cơ chế tác động

PKC(19-31) hoạt động như một… Chất ức chế cạnh tranh, đặc hiệu với các dạng Isoform của Protein Kinase C thông thường (α, βI, βII, γ) Cơ chế hoạt động của nó dựa trên nguyên lý bắt chước cấu trúc phân tử. Phức hợp cPKC không hoạt động sẽ tự ức chế bản thân nhờ vào vùng giả chất nền của nó – vùng này chiếm giữ khoang xúc tác của phức hợp này. Khi được kích hoạt bởi diacylglycerol (DAG) và canxi, sự tương tác ức chế này sẽ được giải phóng.


    2. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SẢN PHẨM

  • PKC(19-31) hoạt động như một… Chất ức chế cạnh tranh, đặc hiệu với các dạng Isoform của Protein Kinase C thông thường (α, βI, βII, γ) Cơ chế hoạt động của nó dựa trên nguyên lý bắt chước cấu trúc phân tử. Phức hợp cPKC không hoạt động sẽ tự ức chế bản thân nhờ vào vùng giả chất nền của nó – vùng này chiếm giữ khoang xúc tác của phức hợp này. Khi được kích hoạt bởi diacylglycerol (DAG) và canxi, sự tương tác ức chế này sẽ được giải phóng.

    3. Hiệu quả lâm sàng của sản phẩm

  • Hiệu quả của công cụ nghiên cứu: Phương pháp này cực kỳ hiệu quả và thường được trích dẫn rộng rãi nhờ khả năng ức chế mạnh mẽ và có chọn lọc hoạt động của enzyme cPKC trong nhiều thí nghiệm sinh học tế bào và sinh hóa học, từ đó mang lại những hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động của enzyme này.
  • Xác thực mục tiêu điều trị: Các nghiên cứu sử dụng những chất ức chế này và các chất tương tự đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ vai trò bệnh lý của các dạng đặc hiệu của enzyme PKC trong các bệnh như ung thư, biến chứng tiểu đường, bệnh tim mạch và rối loạn hệ thần kinh trung ương.
  • Bối cảnh phát triển thuốc: Khu vực giả chất nền của PKC đã đóng vai trò như một “bản thiết kế” lý thuyết quan trọng trong quá trình phát triển các công nghệ liên quan Các chất ức chế PKC dạng phân tử nhỏ, có khả năng cạnh tranh với ATP Mặc dù các chất ức chế pan-PKC đầu tiên gặp phải những vấn đề về độc tính, nhưng các chất ức chế có khả năng lựa chọn cụ thể từng dạng isoform của protein PKC (ví dụ…) thì không gặp phải tình trạng này ruboxistaurin Các phương pháp điều trị bệnh võng mạc do đái tháo đường đã được phát triển và kiểm nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng, dựa trên những kiến thức cơ bản thu được thông qua việc sử dụng các công cụ như PKC (19–31).
  • Tình trạng lâm sàng: Không có chất ức chế PKC dựa trên peptide nào như PKC(19-31) được sử dụng trong lâm sàng do những khó khăn liên quan đến độ ổn định và cách thức đưa thuốc vào cơ thể. Tuy nhiên, con đường sinh học mà nó giúp làm sáng tỏ lại chính là mục tiêu của một số loại thuốc đang trong quá trình nghiên cứu. Giá trị thực sự của nó nằm ở việc xác nhận tính đích đúng của phương pháp này trong giai đoạn tiền lâm sàng và làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của nó.

  • 4. Giao hàng và vận chuyển

    Chúng tôi chuyên cung cấp các dịch vụ logistics toàn cầu cho nhiều loại peptide mỹ phẩm khác nhau.  Đơn đặt hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, nhằm đảm bảo việc giao hàng diễn ra an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
    Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
    Mỗi chai peptide đều được bảo vệ bằng một hệ thống đóng gói đặc biệt nhằm đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
    Chúng tôi cũng có thể thiết kế bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
    Các phương thức vận chuyển 
    Phương thức chính: Vận chuyển hàng không quốc tế

    Chúng tôi chủ yếu sử dụng các dịch vụ của DHL, FedEx, UPS và TNT nhờ vào độ tin cậy toàn cầu, tốc độ giao hàng nhanh chóng và hệ thống theo dõi tiên tiến của các công ty này.  Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giúp giảm thiểu tối đa ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đối với sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.