THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Protein Kinase II phụ thuộc vào Calmodulin (281 – 289) |
| SỐ CAS | / |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C43H71N15O16S2 |
| Trọng lượng phân tử | 1118,26 g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, PBS (pH 7-8), axit axetic loãng |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Đoạn miền tự ức chế của CaMKII có thể liên kết cạnh tranh với miền xúc tác của CaMKII, mô phỏng trạng thái tự ức chế và có thể được sử dụng để nghiên cứu cơ chế kích hoạt/ức chế, điều hòa hoạt động của enzyme và truyền tín hiệu của CaMKII. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn, tránh ánh sáng và ẩm. Sau khi hoàn nguyên, chia nhỏ và bảo quản ở -20°C |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Calmodulin-Dependent Protein Kinase II (281-289) hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh bằng cách liên kết với miền xúc tác của CaMKII, bắt chước tương tác tự ức chế xảy ra ở trạng thái không hoạt động của enzyme có chiều dài đầy đủ. Trong trường hợp không có canxi/calmodulin, chuỗi peptide này trong CaMKII nguyên vẹn sẽ liên kết với vị trí xúc tác, ngăn cản sự tiếp cận cơ chất và duy trì kinase ở dạng không hoạt động. Peptide tổng hợp cạnh tranh với miền tự ức chế nội sinh để liên kết với vị trí xúc tác, do đó ức chế hoạt động CaMKII. Sự ức chế này có thể đảo ngược và phụ thuộc vào nồng độ, cho phép các nhà nghiên cứu thăm dò cụ thể chức năng CaMKII mà không ảnh hưởng đến các kinase khác. Cơ chế của peptide dựa trên sự tương tác ái lực cao với miền xúc tác, ngăn chặn hiệu quả quá trình phosphoryl hóa cơ chất và các sự kiện truyền tín hiệu xuôi dòng.
Nghiên cứu so sánh : Đánh giá quy định và chức năng đặc trưng của đồng phân CaMKII
Nghiên cứu hoạt động của CaMKII : Xét nghiệm ức chế cạnh tranh để đo hoạt tính kinase và xác định IC₅₀
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.