Protein lõi HCV (107-114)

Protein lõi HCV (107-114)

Protein lõi HCV (107-114)

Protein lõi HCV (107-114)

Protein lõi HCV (107-114) là kháng nguyên peptide 8 axit amin tổng hợp tương ứng với dư lượng 107-114 của protein lõi Virus viêm gan C (HCV). Trình tự ngắn, được xác định này đại diện cho một vùng cụ thể trong protein nucleocapsid đa chức năng và được bảo tồn cao của virus. Là một thành phần cấu trúc và điều hòa quan trọng, protein cốt lõi là mục tiêu quan trọng để giám sát miễn dịch. 



THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mục
Đặc điểm kỹ thuật
Tên sản phẩm
Protein lõi HCV (107-114)
SỐ CAS
/
Vẻ bề ngoài
Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt
Công thức phân tử
C43H64N16O12
Trọng lượng phân tử
997.09g/mol 
Độ tinh khiết (RP-HPLC)
≥ 95.0%
độ hòa tan

Hòa tan trong nước, dung dịch muối đệm phốt phát loãng (PBS) và DMSO (độ hòa tan điển hình ≥1 mg/mL)

nội độc tố≤1,0 EU/mg
Hoạt động sinh học
 Đoạn peptide sinh miễn dịch của protein lõi HCV, được sử dụng để nghiên cứu sự tập hợp virus HCV, phản ứng miễn dịch tế bào của vật chủ (kích hoạt tế bào T/tế bào B) và phát triển các xét nghiệm chẩn đoán HCV và các ứng cử viên vắc xin
Điều kiện bảo quản
Bảo quản ở -20°C đến -80°C trong hộp khô, kín; bảo vệ khỏi độ ẩm và tránh chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại.
Vị trí chứng khoán
Chứng khoán ở Mỹ
MOQ
1g


1.CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG

Peptide này hoạt động như một yếu tố quyết định kháng nguyên tuyến tính được xác định cho hệ thống miễn dịch. trong cơ thể sống Trong quá trình nhiễm HCV, protein lõi có chiều dài đầy đủ được xử lý bởi các tế bào trình diện kháng nguyên và được trình bày dưới dạng các đoạn peptide trên các phân tử Phức hợp tương hợp mô học chính (MHC). Vùng (107-114) chứa các epitop tiềm năng có thể được trình bày bởi các phân tử MHC lớp I hoặc lớp II cụ thể, do đó kích thích các phản ứng tế bào T đặc hiệu HCV. Là một thuốc thử tổng hợp ngoại sinh, peptide được sử dụng để thăm dò các phản ứng này. 


    2.CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM

  • Lập bản đồ và xác nhận văn bia T-Cell: Xác định xem vùng cụ thể này có chứa các epitop gây miễn dịch được nhận biết bởi các tế bào lympho T gây độc tế bào CD8+ (CTL) hoặc tế bào T trợ giúp CD4+ ở những cá nhân có các loại HLA khác nhau hay không.
  • Theo dõi phản ứng miễn dịch: Đóng vai trò là chất kích thích trong các xét nghiệm tế bào T như Điểm miễn dịch liên kết với enzyme (ELISPOT) để tìm interferon-gamma (IFN-γ) hoặc nhuộm cytokine nội bào (ICS) để đo tần số và chức năng của các tế bào T đặc hiệu lõi trong các đối tượng bị nhiễm HCV hoặc được tiêm chủng.
  • Phát hiện và phân tích kháng thể: Được sử dụng làm kháng nguyên phủ trong ELISA dựa trên peptide để phát hiện và mô tả các kháng thể kháng lõi nhắm vào vị trí quyết định kháng nguyên tuyến tính cụ thể này, có thể phù hợp cho nghiên cứu huyết thanh học và phát triển xét nghiệm.
  • Nghiên cứu vắc xin: Đánh giá khả năng miễn dịch của vùng protein lõi cụ thể này như một thành phần tiềm năng trong chiến lược vắc xin dựa trên peptide hoặc đa epitope được thiết kế để tạo ra khả năng miễn dịch tế bào chống lại HCV.
  • Nghiên cứu tương tác protein-protein: Có khả năng được sử dụng làm chất thăm dò hoặc đối thủ cạnh tranh để nghiên cứu sự tương tác giữa protein lõi HCV và các yếu tố tế bào chủ trong vùng cụ thể này.

    3.HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM

  • Hiệu quả của công cụ nghiên cứu: “Hiệu quả” của nó được xác định bằng khả năng phát hiện cụ thể các phản ứng của tế bào T hoặc kháng thể chống lại vùng chính xác này của protein lõi HCV, cung cấp dữ liệu ánh xạ chính xác về nhận dạng miễn dịch.
  • Nghiên cứu tương quan miễn dịch: Các phản ứng mạnh và rộng của tế bào T chống lại protein lõi HCV, bao gồm cả khả năng xảy ra với các epitop như (107-114), có liên quan đến sự thanh thải virus tự phát trong nhiễm trùng cấp tính và với các phản ứng thuận lợi với liệu pháp dựa trên interferon trong nhiễm trùng mãn tính. Peptide này cho phép các nhà nghiên cứu mổ xẻ những phản ứng này ở cấp độ epitope.
  • Mức độ liên quan đến chẩn đoán: Các kháng thể chống lại protein lõi HCV nằm trong số những kháng thể đầu tiên xuất hiện trong quá trình nhiễm trùng và là cơ sở cho nhiều Xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán HCV . Nghiên cứu sử dụng các peptide như (107-114) giúp lập bản đồ các epitop tế bào B chiếm ưu thế miễn dịch, có thể cung cấp thông tin cho việc thiết kế các xét nghiệm huyết thanh học cải tiến để phát hiện sớm hoặc phân biệt các giai đoạn nhiễm trùng.
  • Bối cảnh vắc xin: Mặc dù không có vắc-xin HCV dự phòng nhưng các ứng cử viên vắc-xin điều trị nhằm mục đích tạo ra phản ứng mạnh mẽ của tế bào T. Xác định các epitope được bảo tồn, chẳng hạn như các epitope trong protein lõi, là một chiến lược quan trọng. Peptide này góp phần vào quá trình xác định và xác nhận văn bia đó.

  • 4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN

    Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
    Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
    Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
    Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
    Phương thức vận chuyển 
    Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế

    Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.