Protein melanocyte PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) CAS NO.162558-10-3
Protein melanocyte PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) CAS NO.162558-10-3
Protein melanocyte PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) là một đoạn peptide tổng hợp tương ứng với dư lượng axit amin 185-193 của protein PMEL17/gp100, một kháng nguyên biệt hóa tế bào hắc tố biểu hiện trong các tế bào khối u ác tính. Thuốc thử cấp nghiên cứu này được cung cấp dưới dạng bột đông khô với độ tinh khiết cao và được thiết kế cho các nghiên cứu miễn dịch học trong nghiên cứu ung thư, đặc biệt tập trung vào miễn dịch khối u ác tính. Trình tự peptide (KTWKEYFP) được bảo tồn ở các loài người, bò và chuột, khiến nó phù hợp cho các nghiên cứu so sánh giữa các loài và ứng dụng nghiên cứu tịnh tiến trong cả môi trường nghiên cứu học thuật và dược phẩm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Mục Thông số kỹ thuật Tên sản phẩm Protein melanocyte PMEL 17 (185-193) (người, bò, chuột) CAS NO.162558-10-3 Ngoại hình Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt Công thức phân tử C46H72N10O15 Trọng lượng phân tử 1005,14g/mol Độ tinh khiết (RP-HPLC) ≥ Độ hòa tan 95,0%Nó dễ hòa tan trong nước, nước muối sinh lý hoặc dung dịch đệm PBS. Nên chuẩn bị dung dịch gốc 1-10 mg/mL bằng nước vô trùng hoặc PBS, phần dịch và bảo quản ở 20°C. Nó cũng hòa tan trong một lượng nhỏ DMSO (<1%), sau đó pha loãng với dung dịch đệm thử nghiệm. Nội độc tố < 1,0 EU/mg Hoạt tính sinh học Peptide này là một epitaph miễn dịch tiềm năng của kháng nguyên liên quan đến khối u ác tính PMEL17/gp100, có thể được nhận biết bởi các tế bào lympho T gây độc tế bào bị hạn chế HLA cụ thể. Trong các thí nghiệm in vitro, nó có thể được sử dụng để đánh giá phản ứng tăng sinh và bài tiết cytokine của CTL đặc hiệu với kháng nguyên. Hoạt động cụ thể và hạn chế HLA cần được xác minh thông qua các xét nghiệm kích hoạt tế bào T và tham khảo tài liệu mới nhất. Điều kiện bảo quản Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn trong môi trường khô ráo, tránh ánh sáng; nó ổn định trong một thời gian dài. Sau khi hoàn nguyên: Chia nhỏ phần và đông lạnh ở -20°C hoặc -80°C, tránh chu kỳ đông lạnh-tan băng lặp đi lặp lại. Vị trí tồn kho Kho ở Hoa Kỳ MOQ1g1. CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG Cơ chế hoạt động liên quan đến việc trình diện peptide này bằng các phân tử phức hợp tương hợp mô học chính (MHC) cụ thể loại I trên các tế bào trình diện kháng nguyên, nơi nó có thể được nhận ra bởi các tế bào lympho T gây độc tế bào CD8+ (CTL) thông qua các thụ thể tế bào T của chúng. Sự tham gia phức hợp peptide-MHC này kích hoạt sự kích hoạt và tăng sinh CTL, có khả năng dẫn đến việc tạo ra các phản ứng miễn dịch đặc hiệu với kháng nguyên chống lại các tế bào biểu hiện kháng nguyên PMEL17/gp100. Bản chất được bảo tồn của văn bia này giữa các loài cho phép sử dụng nó trong các mô hình thí nghiệm khác nhau để nghiên cứu cơ chế nhận biết tế bào T và kích hoạt miễn dịch trong bối cảnh khối u ác tính và các bệnh ung thư khác. 2. CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM Peptide PMEL17 này chỉ được chỉ định sử dụng cho nghiên cứu trong các lĩnh vực miễn dịch khối u, liệu pháp miễn dịch ung thư và nghiên cứu khối u ác tính. Nó đóng vai trò như một tác nhân kích thích kháng nguyên tiềm năng trong các nghiên cứu điều tra phản ứng của tế bào T, lập bản đồ epitop và phát triển các ứng cử viên vắc-xin ung thư. Sản phẩm này được sử dụng làm thuốc thử nghiên cứu để mô tả các phản ứng miễn dịch đặc hiệu của kháng nguyên, xác nhận các xét nghiệm chẩn đoán và đánh giá các phương pháp trị liệu miễn dịch trong các mô hình tiền lâm sàng. Nó cũng được sử dụng trong các thử nghiệm dựa trên tế bào để nghiên cứu sự trình bày kháng nguyên và kích hoạt tế bào T trong cả hệ thống thí nghiệm in vitro và in vivo. 3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM Là một thuốc thử nghiên cứu, Melanocyte Protein PMEL 17 (185-193) chưa được chứng minh hiệu quả lâm sàng khi sử dụng điều trị ở bệnh nhân ở người. Tiện ích của nó chỉ giới hạn trong các ứng dụng nghiên cứu tiền lâm sàng, nơi nó được sử dụng để nghiên cứu miễn dịch khối u ác tính và khám phá các chiến lược trị liệu miễn dịch tiềm năng. Mặc dù nghiên cứu sử dụng peptide này có thể góp phần hiểu biết về phản ứng miễn dịch đặc hiệu với kháng nguyên khối u nhưng bản thân sản phẩm này chưa được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng về tính an toàn hoặc hiệu quả. Bất kỳ ứng dụng lâm sàng tiềm năng nào bắt nguồn từ kết quả nghiên cứu sẽ yêu cầu phát triển riêng các sản phẩm trị liệu trải qua quá trình thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt và phê duyệt theo quy định.4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn đặt hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn. Đóng gói chuyên nghiệp và an toàn Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo sự ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển. Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng. Phương thức vận chuyển Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến toàn cầu của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.