THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Protein tế bào hắc tố PMEL 17 (44-59) (người, bò, chuột) |
| SỐ CAS | 195523-86-5 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C95H137N27O29 |
| Trọng lượng phân tử | 2105.32g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước ( ≥1 mg/mL), dung dịch đệm PBS (pH 7,2–7,4) và DMSO; ít tan trong metanol |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Peptide miễn dịch để sản xuất kháng thể PMEL17; được công nhận bởi kháng thể đơn dòng kháng PMEL17; được sử dụng trong phát hiện kháng nguyên khối u ác tính và nghiên cứu sinh học hạt melanin |
| Điều kiện bảo quản | -20°C để bảo quản lâu dài (ổn định trong 2 năm); tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại; bảo quản khô |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
Hoạt động sinh học của Yếu tố ức chế giải phóng MSH, amide tập trung vào tác dụng điều hòa kép của nó đối với trục vùng dưới đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận (HPA) và hệ thần kinh trung ương. Là một peptide ức chế MSH mạnh, nó liên kết với các thụ thể cụ thể trên các tế bào tăng hắc tố tuyến yên, ngăn chặn sự giải phóng α-MSH và β-MSH bằng cách ức chế các con đường truyền tín hiệu phụ thuộc vào cAMP—điều chỉnh trực tiếp quá trình tổng hợp melanin ở hạ lưu và quá trình tạo sắc tố da.
Nghiên cứu điều hòa thần kinh nội tiết: Khám phá chức năng trục HPA, cơ chế bài tiết MSH và đường truyền tín hiệu vùng dưới đồi-tuyến yên với sự hỗ trợ của peptide ức chế MSH này.
Nghiên cứu khoa học thần kinh: Điều tra việc điều chế chất dẫn truyền thần kinh, rối loạn tâm trạng, kiểm soát cơn đau và các chiến lược bảo vệ thần kinh bằng cách sử dụng các đặc tính tripeptide bảo vệ thần kinh của nó.
Nghiên cứu sắc tố da: Nghiên cứu quy định tổng hợp melanin như một công cụ để điều tra rối loạn tăng sắc tố.
Yếu tố ức chế phóng thích MSH, amide (CAS 2002-44-0) đang được thăm dò lâm sàng giai đoạn đầu và tiền lâm sàng, với các kết quả đầy hứa hẹn từ các mô hình in vitro và in vivo. Là một peptide ức chế MSH, nó đã chứng tỏ khả năng đáng kể trong việc ngăn chặn sự giải phóng MSH của tuyến yên trong các nghiên cứu trên loài gặm nhấm, làm giảm sắc tố da—đặt nền tảng nghiên cứu cho các rối loạn tăng sắc tố như nám.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.