Protein tế bào hắc tố PMEL 17 (256-264) (người, bò, chuột)

Protein tế bào hắc tố PMEL 17 (256-264) (người, bò, chuột)

Protein tế bào hắc tố PMEL 17 (256-264) (người, bò, chuột)

Protein tế bào hắc tố PMEL 17 (256-264) (người, bò, chuột)

Protein melanocyte PMEL 17 (256-264) (người, bò, chuột) là một đoạn peptide tổng hợp tương ứng với epitope ức chế miễn dịch được bảo tồn của protein PMEL17/gp100, một kháng nguyên biệt hóa tế bào hắc tố biểu hiện trong các tế bào khối u ác tính. Thuốc thử cấp nghiên cứu này có sẵn dưới dạng bột đông khô với độ tinh khiết cao và được thiết kế đặc biệt cho các nghiên cứu miễn dịch học, đặc biệt là trong nghiên cứu liệu pháp miễn dịch ung thư. Trình tự peptide (KVPRNQDWL) giống hệt nhau ở các loài người, bò và chuột, khiến nó trở thành một công cụ linh hoạt cho các nghiên cứu so sánh giữa các loài và ứng dụng nghiên cứu tịnh tiến trong cả môi trường học thuật và dược phẩm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Mục Thông số kỹ thuật Tên sản phẩm Protein melanocyte PMEL 17 (256-264) (người, bò, chuột) SỐ CAS/Hình thức Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt Công thức phân tử C44H67N9O14 Trọng lượng phân tử 946,08g/mol Độ tinh khiết (RP-HPLC) ≥ 95,0% Độ hòa tanNó dễ dàng hòa tan trong nước, nước muối sinh lý, hoặc đệm PBS. Nên chuẩn bị dung dịch gốc 1-10 mg/mL bằng nước vô trùng hoặc PBS, phần dịch và bảo quản ở nhiệt độ 20°C. Nó cũng hòa tan trong một lượng nhỏ DMSO (<1%), tiếp theo=”” by=”” dilution=”” with=”” Experiment=”” buffer.=””>Endotoxin< 1,0 EU/mg Hoạt tính sinh học. Peptide này là một epitope chiếm ưu thế miễn dịch của kháng nguyên liên quan đến khối u ác tính PMEL17/gp100 và có thể được nhận biết bởi các tế bào lympho T gây độc tế bào bị hạn chế HLA-A*0201. Trong các thí nghiệm in vitro, nó kích thích hiệu quả sự tăng sinh và bài tiết cytokine của CTL đặc hiệu với kháng nguyên và thường được sử dụng để đánh giá các phản ứng miễn dịch chống khối u. Hoạt động cụ thể cần được xác minh thông qua các thử nghiệm kích hoạt tế bào T. Điều kiện bảo quản Bảo quản ở -20°C hoặc thấp hơn trong môi trường khô ráo, tránh ánh sáng; nó ổn định trong một thời gian dài. Sau khi hoàn nguyên: Chia nhỏ phần và đông lạnh ở -20°C hoặc -80°C, tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại. Vị trí tồn trữ Kho ở Hoa Kỳ MOQ1g1. CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG Cơ chế hoạt động của peptide này liên quan đến việc trình bày nó bởi các phân tử HLA-A0201 trên các tế bào trình diện kháng nguyên, nơi nó được các tế bào lympho T gây độc tế bào CD8+ (CTL) cụ thể nhận biết thông qua các thụ thể tế bào T của chúng. Sự tham gia phức hợp peptide-MHC lớp I này kích hoạt sự kích hoạt, tăng sinh CTL và giải phóng các phân tử gây độc tế bào như perforin và granzyme, dẫn đến sự phân giải mục tiêu của các tế bào biểu hiện kháng nguyên. Khả năng liên kết ái lực cao của epitope này với HLA-A0201 cũng như quá trình xử lý và trình bày hiệu quả của nó làm cho nó trở thành một chất tạo miễn dịch mạnh để khơi gợi các phản ứng tế bào T đặc hiệu của kháng nguyên, là cơ sở để sử dụng nó trong phát triển vắc-xin ung thư và nghiên cứu liệu pháp tế bào T nuôi dưỡng.2. CHỈ ĐỊNH SẢN PHẨM Peptide PMEL17 này chỉ được chỉ định sử dụng cho nghiên cứu trong các lĩnh vực miễn dịch khối u, liệu pháp miễn dịch ung thư và nghiên cứu khối u ác tính. Nó được sử dụng đặc biệt như một chất kích thích kháng nguyên trong các nghiên cứu điều tra phản ứng của tế bào T, lập bản đồ epitop và phát triển vắc-xin ung thư và liệu pháp tế bào nuôi dưỡng. Sản phẩm này đóng vai trò là thuốc thử tiêu chuẩn để mô tả các phản ứng CTL đặc hiệu của kháng nguyên, xác nhận các xét nghiệm chẩn đoán và đánh giá hiệu quả của các phương pháp trị liệu miễn dịch trong các mô hình tiền lâm sàng. Nó cũng được sử dụng trong các xét nghiệm dựa trên tế bào để nghiên cứu trình bày kháng nguyên, kích hoạt tế bào T và theo dõi miễn dịch ở cả môi trường in vitro và in vivo.3. HIỆU QUẢ LÂM SÀNG CỦA SẢN PHẨM Là một thuốc thử nghiên cứu, Melanocyte Protein PMEL 17 (256-264) chưa được chứng minh là có hiệu quả lâm sàng khi sử dụng điều trị ở bệnh nhân ở người. Tiện ích của nó chỉ giới hạn trong các ứng dụng nghiên cứu tiền lâm sàng, nơi nó được sử dụng để nghiên cứu miễn dịch khối u ác tính và phát triển các chiến lược trị liệu miễn dịch thực nghiệm. Mặc dù nghiên cứu sử dụng peptide này đã góp phần hiểu biết về phản ứng miễn dịch đặc hiệu với kháng nguyên khối u và tạo điều kiện phát triển các liệu pháp miễn dịch ung thư ở giai đoạn lâm sàng, nhưng bản thân sản phẩm này vẫn chưa được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng về tính an toàn hoặc hiệu quả. Bất kỳ ứng dụng lâm sàng tiềm năng nào bắt nguồn từ kết quả nghiên cứu sẽ yêu cầu phát triển riêng các sản phẩm trị liệu trải qua thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt và phê duyệt theo quy định.4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn đặt hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn. Đóng gói chuyên nghiệp và an toàn Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo sự ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển. Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng. Phương thức vận chuyển Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến toàn cầu của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ
Jan 07, 26
Glutathione thu hút sự chú ý toàn cầu khi khoa học, sức khỏe và quy định hội tụ

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.

Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất
Jan 07, 26
Dianabol (Methandienone) vẫn là trung tâm của cuộc tranh luận toàn cầu về thuốc tăng cường hiệu suất

Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác. 

Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol
Jan 07, 26
Mối lo ngại ngày càng tăng xung quanh thị trường bất hợp pháp đối với dầu steroid đồng hóa Dianabol

Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.

Nếu bạn quan tâm đến các sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể chọn để lại thông tin của mình ở đây và chúng tôi sẽ sớm liên lạc với bạn.