THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | [Ser2] – Neuromedin C |
| SỐ CAS | \ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C₆₇H₈₇N₁₅O₁₄ |
| Trọng lượng phân tử | 1326.53g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước vô trùng ( ≥1 mg/mL; khuyến nghị xử lý bằng siêu âm) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Phối tử chọn lọc cho phân nhóm thụ thể Bombesin 2 (BB₂R); gây co cơ trơn (tử cung/dạ dày chuột), điều hòa bài tiết gastrin/somatostatin, điều hòa huyết áp và chức năng ngoại tiết của tuyến tụy; hiệu lực tương đối là ~60% của Neuromedin C tự nhiên (cơ sở mol) |
| Điều kiện bảo quản | -20oC để lưu trữ ngắn hạn |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
[Ser2] -Neuromedin C là một peptide giống bomesin đã được biến đổi, có sự thay thế serine ở vị trí 2 của Neuromedin C tự nhiên, hoạt động như một phối tử chọn lọc cho phân nhóm thụ thể Bombesin 2 (BB₂R), một thụ thể kết hợp G-protein (GPCR) được biểu hiện rộng rãi trong đường tiêu hóa, tuyến tụy, hệ thần kinh trung ương và các tế bào khối u biểu hiện quá mức BB₂R. Khi liên kết với BB₂R, nó kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào phụ thuộc Gq/11, kích hoạt quá trình thủy phân phosphatidylinositol 4,5-bisphosphate (PIP2) để tạo ra inositol trisphosphate (IP3) và diacylglycerol (DAG). Dòng thác này làm tăng nồng độ canxi nội bào, gây co cơ trơn
Trong các chế phẩm cơ trơn biệt lập (tử cung/dạ dày chuột), nó đóng vai trò như một biện pháp kiểm soát tích cực đáng tin cậy để đánh giá hiệu lực của thuốc nhắm mục tiêu BB₂R đối với rối loạn vận động đường tiêu hóa
Trong các mô hình chuột có khối u biểu hiện quá mức BB₂R, nó hỗ trợ xác nhận BB₂R là mục tiêu điều trị, hỗ trợ phát triển các tác nhân chống khối u và hệ thống phân phối nhắm mục tiêu
Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc mô tả đặc tính của tín hiệu BB₂R trong chức năng ngoại tiết của tuyến tụy, cung cấp những hiểu biết sâu sắc để phát triển các phương pháp điều trị rối loạn tuyến tụy
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.