THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Triptorelin, [DTrp⁶]-LH-RH, Amide |
| SỐ CAS | 57773-63-4 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C64H83N18O13 |
| Trình tự axit amin | Pyr‑His‑Trp‑Ser‑Tyr‑D‑Trp‑Leu‑Arg‑Pro‑Gly‑NH₂ (Pyr = axit pyroglutamic) |
| Trọng lượng phân tử | 1311.5g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥ 95.0% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, dung dịch axit axetic loãng và dung dịch đệm (ví dụ PBS) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Chất chủ vận GnRH (LHRH) mạnh; được sử dụng trong điều trị các bệnh ung thư phụ thuộc hormone (ví dụ: ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú), lạc nội mạc tử cung và các công nghệ hỗ trợ sinh sản. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để bảo quản lâu dài, khuyến nghị -20°C |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
Triptorelin hoạt động như một chất chủ vận mạnh của thụ thể hormone giải phóng gonadotropin (GnRH). Khi dùng lần đầu, nó sẽ kích thích giải phóng hormone tạo hoàng thể (LH) và hormone kích thích nang trứng (FSH) từ tuyến yên. Khi sử dụng liên tục, nó sẽ làm mất nhạy cảm các thụ thể GnRH, dẫn đến ức chế kéo dài sự tiết LH và FSH và do đó làm giảm sản xuất hormone giới tính.
Sản phẩm này được chỉ định để điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển, lạc nội mạc tử cung và u xơ tử cung. Nó cũng được sử dụng trong công nghệ hỗ trợ sinh sản để kiểm soát sự rụng trứng và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt trong quá trình điều trị sinh sản.
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Triptorelin làm giảm hiệu quả nồng độ testosterone và estrogen, giảm kích thước khối u ở các bệnh ung thư nhạy cảm với hormone, đồng thời làm giảm đau và chảy máu liên quan đến lạc nội mạc tử cung và u xơ tử cung. Trong các phác đồ sinh sản, nó cải thiện kết quả kích thích rụng trứng và hỗ trợ sinh sản được hỗ trợ thành công.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.