THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | WWamide-2 |
| SỐ CAS | / |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C46H65N13O10S |
| Trọng lượng phân tử | 992.18/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥98% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong DMSO; cũng hòa tan trong nước hoặc axit axetic loãng (>10 mg/mL) |
| nội độc tố | ≤1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Peptide điều hòa thần kinh từ Achatina fulica hạch; ức chế sự co bóp nhịp nhàng của các cơ phụ phía trước; được sử dụng cho nghiên cứu sinh lý thần kinh và chức năng cơ |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở -20°C đến -80°C trong môi trường khô, tối; tránh các chu kỳ đóng băng-tan băng lặp đi lặp lại; vận chuyển ở nhiệt độ 4°C. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1g |
WWamide-2 phát huy tác dụng sinh học bằng cách liên kết với các thụ thể kết hợp protein G cụ thể (GPCR) trong mô mục tiêu của các loài động vật không xương sống. Cơ chế truyền tín hiệu của nó có thể liên quan đến việc kích hoạt các con đường truyền tin thứ hai nội bào, chẳng hạn như cAMP hoặc huy động canxi, khi có sự tham gia của thụ thể. Peptide này có liên quan đến việc điều chỉnh các quá trình quan trọng bao gồm sự phát triển và biến thái của ấu trùng, hành vi kiếm ăn và sự co cơ ở các loài như động vật thân mềm và côn trùng, mặc dù các chi tiết phân tử chính xác vẫn là một lĩnh vực đang được nghiên cứu tích cực.
WWamide-2 là một hợp chất nghiên cứu cơ bản không có ứng dụng lâm sàng trực tiếp lên người hoặc thú y. "Hiệu quả" của nó được xác định bởi tiện ích của nó như một đầu dò phân tử để khám phá các nguyên tắc sinh học cơ bản ở động vật không xương sống. Nghiên cứu sử dụng chất này và các peptide liên quan góp phần hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế truyền tín hiệu thần kinh nội tiết được bảo tồn. Hơn nữa, việc làm sáng tỏ các con đường kiểm soát sự phát triển và biến thái ở các loài gây hại hoặc các loài quan trọng về mặt kinh tế có thể giúp phát triển các chiến lược mới, có mục tiêu để quản lý nuôi trồng thủy sản hoặc kiểm soát dịch hại thân thiện với môi trường.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.