THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Yếu tố lợi niệu nhĩ (1‑24) (ếch) |
| SỐ CAS | 118691-43-3 |
| Vẻ bề ngoài | Bột đông khô màu trắng đến trắng nhạt |
| Công thức phân tử | C103H165N37O34S3 |
| Trình tự axit amin | Ser‑Leu‑Arg‑Arg‑Ser‑Ser‑Cys‑Phe‑Gly‑Gly‑Arg‑Ile‑Asp‑Arg ‑Ile‑Gly‑Ala‑Gln‑Ser‑Gly‑Leu‑Gly‑Cys‑Asn‑Ser‑Phe‑Arg‑Tyr (ếch ANF 1‑24; liên kết disulphide giữa Cys⁷ và Cys²³) |
| Trọng lượng phân tử | 2561.87g/mol |
| Độ tinh khiết (RP-HPLC) | ≥95% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, axit axetic 0,1 M hoặc dung dịch muối đệm phốt phát (PBS) |
| nội độc tố | < 1,0 EU/mg |
| Hoạt động sinh học | Hormon peptide natriuretic; liên kết với các thụ thể peptide natriuretic (NPR-A/NPR-B), kích thích sản xuất cGMP và thúc đẩy lợi tiểu, bài niệu natri và giãn mạch. Được sử dụng trong nghiên cứu sinh lý tim mạch và thận. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở –20°C (đông khô) hoặc –80°C (dung dịch). Bảo vệ khỏi ánh sáng và lặp đi lặp lại các chu kỳ đóng băng-tan băng. |
| Vị trí chứng khoán | Chứng khoán ở Mỹ |
| MOQ | 1mg |
Yếu tố natriuretic tâm nhĩ (1-24) (ếch) có chức năng như một hormone peptide natriuretic liên kết với các thụ thể peptide natriuretic (NPR-A và NPR-B). Sự gắn kết này kích thích sản xuất guanosine monophosphate (cGMP) tuần hoàn nội bào, dẫn đến giãn mạch, tăng bài tiết natri (natriuresis) và lợi tiểu, từ đó giúp điều chỉnh huyết áp và cân bằng nội môi chất lỏng.
Sản phẩm này được thiết kế cho các ứng dụng nghiên cứu về sinh lý tim mạch và thận. Nó được sử dụng để nghiên cứu các cơ chế kiểm soát huyết áp, cân bằng chất lỏng-điện giải và vai trò của peptide natriuretic trong suy tim, tăng huyết áp và bệnh thận trong các mô hình thí nghiệm.
Mặc dù peptide này không nhằm mục đích sử dụng trực tiếp trên lâm sàng nhưng nó đóng vai trò như một công cụ nghiên cứu quan trọng. Các nghiên cứu sử dụng Yếu tố lợi niệu tâm nhĩ (1-24) (ếch) đã góp phần hiểu được vai trò sinh lý và sinh lý bệnh của peptide natriuretic, hỗ trợ phát triển các chiến lược điều trị mới cho rối loạn tim mạch và thận.
4. GIAO HÀNG & VẬN CHUYỂN
Chúng tôi chuyên về hậu cần toàn cầu cho các loại peptide mỹ phẩm khác nhau. Đơn hàng của bạn sẽ được xử lý một cách cẩn thận nhất, đảm bảo giao hàng an toàn, đáng tin cậy và nguyên vẹn.
Bao bì chuyên nghiệp và an toàn
Mỗi chai peptide được bảo vệ bằng giải pháp đóng gói đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển.
Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh bao bì theo nhu cầu của khách hàng.
Phương thức vận chuyển
Phương thức chính: Vận tải hàng không quốc tế
Chúng tôi chủ yếu sử dụng DHL, FedEx, UPS và TNT vì độ tin cậy toàn cầu, tốc độ và hệ thống theo dõi tiên tiến của họ. Vận chuyển hàng không đảm bảo thời gian vận chuyển nhanh nhất và giảm thiểu tác động của yếu tố môi trường lên sản phẩm.

Glutathione, thường được gọi là “chất chống oxy hóa bậc thầy” của cơ thể, đã chuyển từ chỗ tương đối mù mờ trong sách giáo khoa y khoa sang trung tâm thảo luận toàn cầu về sức khỏe, thể chất khỏe mạnh và công nghệ sinh học. Từng được biết đến chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng, phân tử xuất hiện tự nhiên này hiện được thảo luận rộng rãi trong các bối cảnh từ nghiên cứu bệnh mãn tính đến xu hướng chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Khi sự quan tâm tiếp tục tăng lên, các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người tiêu dùng đều đang xem xét lại glutathione là gì, nó có thể làm gì và nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
Với việc triển khai sâu rộng chiến lược "Made in China 2025" và sự tiến bộ nhanh chóng của ngành sản xuất thiết bị cao cấp, ngành công nghiệp khớp nối của Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phát triển thông minh và định hướng chính xác.
Cuộc thảo luận toàn cầu xung quanh các loại thuốc tăng cường hiệu suất lại một lần nữa trở nên gay gắt hơn khi các steroid đồng hóa, đặc biệt là các sản phẩm được bán trên thị trường dưới tên Oil Dianabol, tiếp tục xuất hiện trên các thị trường bất hợp pháp. Dianabol, có tên khoa học là methandrostenolone, là một trong những steroid đồng hóa nổi tiếng nhất trong lịch sử thể hình. Được phát triển lần đầu tiên vào giữa thế kỷ 20 để sử dụng trong y tế, nó từ lâu đã gây tranh cãi do lạm dụng rộng rãi, rủi ro về sức khỏe và sự đàn áp của cơ quan quản lý.